choạc choạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhiều một cách ồn ào, lộn xộn và không đúng lúc đúng chỗ: "choạc choạc" mô tả hành động nói năng liên tục, to tiếng, thiếu suy nghĩ và thường gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ ấy suốt ngày choạc choạc khiến không ai tập trung làm việc được. (Đứa trẻ nói nhiều ồn ào cả ngày gây mất tập trung.)
- Cô ta cứ choạc choạc về chuyện của người khác mà không biết ngại. (Cô ấy liên tục nói to về chuyện riêng của người khác một cách thiếu tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực, phê phán hoặc châm biếm thói quen nói năng thiếu ý tứ.
- Có thể dùng lặp lại "choạc choạc" hoặc kết hợp với các từ chỉ thời gian (như "suốt ngày", "cả ngày") để nhấn mạnh mức độ liên tục, kéo dài của hành động.
Biến thể và từ gần giống
- Choạc (động từ): nói to, nói nhiều một cách vô ý thức.
- Nó ngồi đó choạc mãi về chuyện cũ. (Nó ngồi đó nói đi nói lại mãi về chuyện đã qua.)
- Lảm nhảm (động từ/tính từ): nói dai dẳng, lặp đi lặp lại những điều vụn vặt, gây phiền.
- Ồn ào (tính từ): gây ra tiếng động lớn, ầm ĩ; có thể dùng cho cả lời nói và âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: khoe khoang, nói nhiều về bản thân.
- Lắm lời: nói nhiều hơn mức cần thiết.
- Ồn ào: gây ầm ĩ, náo nhiệt.
Thành ngữ liên quan
- Nói như choạc: nói liên hồi, nói rất nhiều và ồn ào.
- Nó vào là nói như choạc, chẳng cho ai chen lời. (Nó vào là nói liên tục và ầm ĩ, không cho ai nói.)